| Vietnamese |
nhà kho
|
| English | Nwarehouse |
| Example |
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Goods are stored in the warehouse.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | nhà khoa học |
| English | Nscientist |
| Example |
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.