VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nhà kho" (1)

Vietnamese nhà kho
button1
English Nwarehouse
Example
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Goods are stored in the warehouse.
My Vocabulary

Related Word Results "nhà kho" (1)

Vietnamese nhà khoa học
English Nscientist
Example
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
My Vocabulary

Phrase Results "nhà kho" (7)

sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Goods are stored in the warehouse.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y